106
CDM
Fabinho
23
22
92
93
93
93
99
95
103
95
95
103
103
101
101
100
100
103
Tốc độ
91
Sút
84
Chuyền bóng
98
Rê bóng
95
Phòng thủ
104
Thể chất
103
Tốc độ
89
Tăng tốc
94
Dứt điểm
77
Lực sút
98
Sút xa
86
Chọn vị trí
89
Vô lê
74
Penalty
92
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
91
Chuyền dài
106
Đá phạt
80
Sút xoáy
94
Rê bóng
95
Giữ bóng
98
Khéo léo
88
Thăng bằng
103
Phản ứng
100
Kèm người
103
Lấy bóng
106
Cắt bóng
104
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
103
Thể lực
103
Quyết đoán
106
Nhảy
100
Bình tĩnh
101
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ritihad
|
|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2018~2023 |
Liverpool
|
|
| 2015~2018 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2014 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2012~2012 | 플루미넨세 | |
| 2012~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé