96
CDM
Fabinho
18
37
85
86
85
85
91
87
93
87
87
92
92
90
90
90
90
92
Tốc độ
68
Sút
82
Chuyền bóng
90
Rê bóng
89
Phòng thủ
93
Thể chất
92
Tốc độ
74
Tăng tốc
62
Dứt điểm
78
Lực sút
94
Sút xa
84
Chọn vị trí
84
Vô lê
63
Penalty
97
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
89
Chuyền dài
94
Đá phạt
69
Sút xoáy
85
Rê bóng
91
Giữ bóng
94
Khéo léo
74
Thăng bằng
74
Phản ứng
90
Kèm người
93
Lấy bóng
95
Cắt bóng
94
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
91
Thể lực
95
Quyết đoán
94
Nhảy
86
Bình tĩnh
98
TM đổ người
33
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
27
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ritihad
|
|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2018~2023 |
Liverpool
|
|
| 2015~2018 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2014 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2012~2012 | 플루미넨세 | |
| 2012~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia