94
CDM
Fabinho
17
35
83
85
84
84
90
86
91
86
86
90
90
88
88
89
89
90
Tốc độ
71
Sút
81
Chuyền bóng
88
Rê bóng
87
Phòng thủ
90
Thể chất
92
Tốc độ
76
Tăng tốc
65
Dứt điểm
76
Lực sút
92
Sút xa
82
Chọn vị trí
82
Vô lê
61
Penalty
100
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
86
Chuyền dài
92
Đá phạt
67
Sút xoáy
83
Rê bóng
89
Giữ bóng
92
Khéo léo
74
Thăng bằng
75
Phản ứng
89
Kèm người
91
Lấy bóng
92
Cắt bóng
92
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
91
Thể lực
95
Quyết đoán
93
Nhảy
86
Bình tĩnh
95
TM đổ người
31
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
25
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ritihad
|
|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2018~2023 |
Liverpool
|
|
| 2015~2018 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2014 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2012~2012 | 플루미넨세 | |
| 2012~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé