117
CDM
Fabinho
29
32
106
107
106
106
112
109
114
107
107
113
114
112
112
111
111
113
Tốc độ
105
Sút
101
Chuyền bóng
108
Rê bóng
110
Phòng thủ
115
Thể chất
112
Tốc độ
105
Tăng tốc
107
Dứt điểm
91
Lực sút
116
Sút xa
115
Chọn vị trí
102
Vô lê
86
Penalty
94
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
98
Chuyền dài
116
Đá phạt
90
Sút xoáy
101
Rê bóng
109
Giữ bóng
113
Khéo léo
104
Thăng bằng
115
Phản ứng
111
Kèm người
114
Lấy bóng
116
Cắt bóng
115
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
111
Thể lực
114
Quyết đoán
114
Nhảy
108
Bình tĩnh
115
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
23
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ritihad
|
|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2018~2023 |
Liverpool
|
|
| 2015~2018 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2014 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2012~2012 | 플루미넨세 | |
| 2012~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia