90
CDM
Fabinho
16
28
78
79
78
78
84
80
87
80
80
86
86
85
85
85
85
86
Tốc độ
71
Sút
74
Chuyền bóng
81
Rê bóng
81
Phòng thủ
88
Thể chất
86
Tốc độ
73
Tăng tốc
70
Dứt điểm
69
Lực sút
85
Sút xa
75
Chọn vị trí
75
Vô lê
54
Penalty
93
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
79
Chuyền dài
85
Đá phạt
60
Sút xoáy
76
Rê bóng
82
Giữ bóng
85
Khéo léo
69
Thăng bằng
69
Phản ứng
89
Kèm người
89
Lấy bóng
90
Cắt bóng
90
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
85
Thể lực
91
Quyết đoán
88
Nhảy
79
Bình tĩnh
87
TM đổ người
24
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
18
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ritihad
|
|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2018~2023 |
Liverpool
|
|
| 2015~2018 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2014 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2012~2012 | 플루미넨세 | |
| 2012~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger