92
CDM
Fabinho
17
30
80
81
80
80
86
82
89
82
82
89
89
87
87
87
87
89
Tốc độ
73
Sút
76
Chuyền bóng
83
Rê bóng
83
Phòng thủ
91
Thể chất
88
Tốc độ
75
Tăng tốc
71
Dứt điểm
71
Lực sút
87
Sút xa
77
Chọn vị trí
77
Vô lê
56
Penalty
95
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
81
Chuyền dài
87
Đá phạt
62
Sút xoáy
78
Rê bóng
84
Giữ bóng
87
Khéo léo
71
Thăng bằng
71
Phản ứng
91
Kèm người
91
Lấy bóng
93
Cắt bóng
93
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
87
Thể lực
93
Quyết đoán
90
Nhảy
81
Bình tĩnh
90
TM đổ người
26
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
20
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ritihad
|
|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2018~2023 |
Liverpool
|
|
| 2015~2018 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2014 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2012~2012 | 플루미넨세 | |
| 2012~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger