95
RW
A. Saelemaekers
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexis Saelemaekers
RW
95
RM
95
180cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
21
86
91
92
92
90
92
84
92
92
78
78
84
84
86
86
78
Tốc độ
94
Sút
83
Chuyền bóng
90
Rê bóng
94
Phòng thủ
76
Thể chất
81
Tốc độ
94
Tăng tốc
94
Dứt điểm
87
Lực sút
78
Sút xa
85
Chọn vị trí
92
Vô lê
81
Penalty
57
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
86
Chuyền dài
85
Đá phạt
81
Sút xoáy
87
Rê bóng
96
Giữ bóng
93
Khéo léo
95
Thăng bằng
80
Phản ứng
94
Kèm người
81
Lấy bóng
81
Cắt bóng
70
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
76
Thể lực
92
Quyết đoán
83
Nhảy
83
Bình tĩnh
95
TM đổ người
15
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2024~ |
AS Roma
|
|
| 2024~2024 |
AC Milan
|
|
| 2024~2025 |
AS Roma
|
|
| 2023~ |
Bologna
|
|
| 2023~2024 |
Bologna
|
|
| 2020~ |
AC Milan
|
|
| 2020~2020 |
AC Milan
|
|
| 2020~2023 |
AC Milan
|
|
| 2018~2020 |
Anderlecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández