114
RW
A. Saelemaekers
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexis Saelemaekers
RW
114
RM
113
180cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
31
103
109
111
111
107
110
101
110
110
95
95
101
101
104
104
95
Tốc độ
113
Sút
97
Chuyền bóng
108
Rê bóng
114
Phòng thủ
92
Thể chất
99
Tốc độ
113
Tăng tốc
114
Dứt điểm
94
Lực sút
103
Sút xa
104
Chọn vị trí
111
Vô lê
93
Penalty
80
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
111
Chuyền dài
95
Đá phạt
93
Sút xoáy
103
Rê bóng
117
Giữ bóng
113
Khéo léo
116
Thăng bằng
105
Phản ứng
113
Kèm người
91
Lấy bóng
103
Cắt bóng
84
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
91
Thể lực
109
Quyết đoán
109
Nhảy
91
Bình tĩnh
109
TM đổ người
20
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2024~ |
AS Roma
|
|
| 2024~2024 |
AC Milan
|
|
| 2024~2025 |
AS Roma
|
|
| 2023~ |
Bologna
|
|
| 2023~2024 |
Bologna
|
|
| 2020~ |
AC Milan
|
|
| 2020~2020 |
AC Milan
|
|
| 2020~2023 |
AC Milan
|
|
| 2018~2020 |
Anderlecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández