121
RWB
A. Saelemaekers
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexis Saelemaekers
RWB
121
RW
121
180cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
31
110
116
118
118
116
117
114
118
118
110
110
116
116
118
118
110
Tốc độ
120
Sút
105
Chuyền bóng
114
Rê bóng
121
Phòng thủ
112
Thể chất
106
Tốc độ
120
Tăng tốc
121
Dứt điểm
103
Lực sút
108
Sút xa
112
Chọn vị trí
118
Vô lê
100
Penalty
86
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
119
Chuyền dài
102
Đá phạt
100
Sút xoáy
110
Rê bóng
123
Giữ bóng
121
Khéo léo
122
Thăng bằng
111
Phản ứng
119
Kèm người
113
Lấy bóng
119
Cắt bóng
114
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
98
Thể lực
119
Quyết đoán
114
Nhảy
96
Bình tĩnh
115
TM đổ người
20
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
21
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2024~ |
AS Roma
|
|
| 2024~2024 |
AC Milan
|
|
| 2024~2025 |
AS Roma
|
|
| 2023~ |
Bologna
|
|
| 2023~2024 |
Bologna
|
|
| 2020~ |
AC Milan
|
|
| 2020~2020 |
AC Milan
|
|
| 2020~2023 |
AC Milan
|
|
| 2018~2020 |
Anderlecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé