113
RW
A. Saelemaekers
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexis Saelemaekers
RW
113
LW
113
180cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
29
103
109
110
110
108
110
101
110
110
95
95
101
101
103
103
95
Tốc độ
112
Sút
98
Chuyền bóng
108
Rê bóng
113
Phòng thủ
92
Thể chất
95
Tốc độ
112
Tăng tốc
112
Dứt điểm
98
Lực sút
100
Sút xa
101
Chọn vị trí
111
Vô lê
92
Penalty
77
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
109
Chuyền dài
97
Đá phạt
90
Sút xoáy
102
Rê bóng
115
Giữ bóng
114
Khéo léo
114
Thăng bằng
104
Phản ứng
110
Kèm người
92
Lấy bóng
103
Cắt bóng
84
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
84
Thể lực
109
Quyết đoán
109
Nhảy
91
Bình tĩnh
110
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
21
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2024~ |
AS Roma
|
|
| 2024~2024 |
AC Milan
|
|
| 2024~2025 |
AS Roma
|
|
| 2023~ |
Bologna
|
|
| 2023~2024 |
Bologna
|
|
| 2020~ |
AC Milan
|
|
| 2020~2020 |
AC Milan
|
|
| 2020~2023 |
AC Milan
|
|
| 2018~2020 |
Anderlecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández