98
RW
A. Saelemaekers
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexis Saelemaekers
RW
98
RM
98
180cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
19
89
94
95
95
93
95
88
95
95
82
82
88
88
90
90
82
Tốc độ
98
Sút
86
Chuyền bóng
92
Rê bóng
98
Phòng thủ
80
Thể chất
85
Tốc độ
98
Tăng tốc
98
Dứt điểm
89
Lực sút
82
Sút xa
89
Chọn vị trí
95
Vô lê
83
Penalty
59
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
89
Chuyền dài
88
Đá phạt
84
Sút xoáy
91
Rê bóng
101
Giữ bóng
96
Khéo léo
99
Thăng bằng
84
Phản ứng
98
Kèm người
85
Lấy bóng
85
Cắt bóng
77
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
79
Thể lực
97
Quyết đoán
86
Nhảy
86
Bình tĩnh
98
TM đổ người
9
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
9
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2024~ |
AS Roma
|
|
| 2024~2024 |
AC Milan
|
|
| 2024~2025 |
AS Roma
|
|
| 2023~ |
Bologna
|
|
| 2023~2024 |
Bologna
|
|
| 2020~ |
AC Milan
|
|
| 2020~2020 |
AC Milan
|
|
| 2020~2023 |
AC Milan
|
|
| 2018~2020 |
Anderlecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé