105
RW
A. Saelemaekers
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexis Saelemaekers
RW
105
RM
105
180cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
22
96
101
102
102
100
102
93
102
102
86
86
92
92
94
94
86
Tốc độ
103
Sút
95
Chuyền bóng
100
Rê bóng
104
Phòng thủ
83
Thể chất
89
Tốc độ
104
Tăng tốc
103
Dứt điểm
101
Lực sút
92
Sút xa
93
Chọn vị trí
103
Vô lê
88
Penalty
67
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
95
Chuyền dài
97
Đá phạt
89
Sút xoáy
96
Rê bóng
107
Giữ bóng
101
Khéo léo
105
Thăng bằng
93
Phản ứng
101
Kèm người
84
Lấy bóng
91
Cắt bóng
75
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
84
Thể lực
102
Quyết đoán
91
Nhảy
85
Bình tĩnh
101
TM đổ người
17
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
16
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2024~ |
AS Roma
|
|
| 2024~2024 |
AC Milan
|
|
| 2024~2025 |
AS Roma
|
|
| 2023~ |
Bologna
|
|
| 2023~2024 |
Bologna
|
|
| 2020~ |
AC Milan
|
|
| 2020~2020 |
AC Milan
|
|
| 2020~2023 |
AC Milan
|
|
| 2018~2020 |
Anderlecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé