93
RM
A. Saelemaekers
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexis Saelemaekers
RM
93
LM
93
180cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
37
84
88
90
90
88
89
85
90
90
80
80
86
86
87
87
80
Tốc độ
92
Sút
81
Chuyền bóng
88
Rê bóng
94
Phòng thủ
80
Thể chất
78
Tốc độ
90
Tăng tốc
95
Dứt điểm
82
Lực sút
78
Sút xa
87
Chọn vị trí
88
Vô lê
79
Penalty
61
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
93
Chuyền dài
84
Đá phạt
81
Sút xoáy
89
Rê bóng
94
Giữ bóng
94
Khéo léo
98
Thăng bằng
91
Phản ứng
92
Kèm người
83
Lấy bóng
83
Cắt bóng
81
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
70
Thể lực
90
Quyết đoán
83
Nhảy
78
Bình tĩnh
87
TM đổ người
30
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
30
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2024~ |
AS Roma
|
|
| 2024~2024 |
AC Milan
|
|
| 2024~2025 |
AS Roma
|
|
| 2023~ |
Bologna
|
|
| 2023~2024 |
Bologna
|
|
| 2020~ |
AC Milan
|
|
| 2020~2020 |
AC Milan
|
|
| 2020~2023 |
AC Milan
|
|
| 2018~2020 |
Anderlecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández