99
CAM
C. Gallagher
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
C. Gallagher
CAM
99
182cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
92
95
95
95
95
96
89
95
95
83
83
87
87
89
89
83
Tốc độ
92
Sút
92
Chuyền bóng
95
Rê bóng
96
Phòng thủ
79
Thể chất
88
Tốc độ
94
Tăng tốc
91
Dứt điểm
95
Lực sút
94
Sút xa
92
Chọn vị trí
96
Vô lê
80
Penalty
80
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
95
Chuyền dài
98
Đá phạt
85
Sút xoáy
96
Rê bóng
97
Giữ bóng
97
Khéo léo
98
Thăng bằng
92
Phản ứng
97
Kèm người
77
Lấy bóng
87
Cắt bóng
75
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
82
Thể lực
97
Quyết đoán
94
Nhảy
80
Bình tĩnh
95
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~2024 |
Chelsea
|
|
| 2021~ |
crystal palace
|
|
| 2021~2021 |
Chelsea
|
|
| 2021~2022 |
crystal palace
|
|
| 2020~2020 |
swansea city
|
|
| 2020~2021 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2019~ |
Chelsea
|
|
| 2019~2020 |
Chelsea
|
|
| 2019~2024 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia