102
CM
C. Gallagher
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
C. Gallagher
CM
102
182cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
96
99
99
99
99
99
93
99
99
87
87
92
92
94
94
87
Tốc độ
94
Sút
98
Chuyền bóng
99
Rê bóng
99
Phòng thủ
84
Thể chất
92
Tốc độ
97
Tăng tốc
91
Dứt điểm
100
Lực sút
101
Sút xa
101
Chọn vị trí
100
Vô lê
87
Penalty
82
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
100
Chuyền dài
101
Đá phạt
87
Sút xoáy
99
Rê bóng
101
Giữ bóng
99
Khéo léo
98
Thăng bằng
91
Phản ứng
101
Kèm người
82
Lấy bóng
94
Cắt bóng
78
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
85
Thể lực
104
Quyết đoán
101
Nhảy
79
Bình tĩnh
99
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
20
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 39 - Chẵn 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~2024 |
Chelsea
|
|
| 2021~ |
crystal palace
|
|
| 2021~2021 |
Chelsea
|
|
| 2021~2022 |
crystal palace
|
|
| 2020~2020 |
swansea city
|
|
| 2020~2021 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2019~ |
Chelsea
|
|
| 2019~2020 |
Chelsea
|
|
| 2019~2024 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé