110
CM
C. Gallagher
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
C. Gallagher
CM
110
CAM
110
182cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
103
106
106
106
107
107
102
107
107
96
97
101
101
103
103
96
Tốc độ
102
Sút
105
Chuyền bóng
108
Rê bóng
107
Phòng thủ
93
Thể chất
101
Tốc độ
104
Tăng tốc
100
Dứt điểm
106
Lực sút
108
Sút xa
107
Chọn vị trí
108
Vô lê
94
Penalty
88
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
109
Chuyền dài
108
Đá phạt
101
Sút xoáy
108
Rê bóng
109
Giữ bóng
106
Khéo léo
104
Thăng bằng
102
Phản ứng
108
Kèm người
90
Lấy bóng
102
Cắt bóng
87
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
93
Thể lực
113
Quyết đoán
110
Nhảy
88
Bình tĩnh
107
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~2024 |
Chelsea
|
|
| 2021~ |
crystal palace
|
|
| 2021~2021 |
Chelsea
|
|
| 2021~2022 |
crystal palace
|
|
| 2020~2020 |
swansea city
|
|
| 2020~2021 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2019~ |
Chelsea
|
|
| 2019~2020 |
Chelsea
|
|
| 2019~2024 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia