96
CM
C. Gallagher
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
C. Gallagher
CM
96
CAM
95
LM
95
182cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
90
91
90
90
93
92
94
92
92
91
91
92
92
93
93
91
Tốc độ
88
Sút
88
Chuyền bóng
92
Rê bóng
91
Phòng thủ
91
Thể chất
95
Tốc độ
90
Tăng tốc
86
Dứt điểm
87
Lực sút
94
Sút xa
90
Chọn vị trí
94
Vô lê
84
Penalty
78
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
88
Chuyền dài
94
Đá phạt
86
Sút xoáy
86
Rê bóng
91
Giữ bóng
93
Khéo léo
86
Thăng bằng
86
Phản ứng
94
Kèm người
92
Lấy bóng
94
Cắt bóng
93
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
91
Thể lực
104
Quyết đoán
99
Nhảy
92
Bình tĩnh
94
TM đổ người
28
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
35
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~2024 |
Chelsea
|
|
| 2021~ |
crystal palace
|
|
| 2021~2021 |
Chelsea
|
|
| 2021~2022 |
crystal palace
|
|
| 2020~2020 |
swansea city
|
|
| 2020~2021 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2019~ |
Chelsea
|
|
| 2019~2020 |
Chelsea
|
|
| 2019~2024 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia