97
CM
C. Gallagher
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
C. Gallagher
CM
97
182cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
91
94
94
94
94
94
89
94
94
83
83
87
87
89
89
83
Tốc độ
92
Sút
91
Chuyền bóng
95
Rê bóng
93
Phòng thủ
79
Thể chất
88
Tốc độ
94
Tăng tốc
91
Dứt điểm
92
Lực sút
97
Sút xa
92
Chọn vị trí
96
Vô lê
82
Penalty
77
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
96
Chuyền dài
95
Đá phạt
85
Sút xoáy
95
Rê bóng
93
Giữ bóng
94
Khéo léo
98
Thăng bằng
89
Phản ứng
97
Kèm người
77
Lấy bóng
88
Cắt bóng
75
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
82
Thể lực
100
Quyết đoán
95
Nhảy
74
Bình tĩnh
92
TM đổ người
10
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
18
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~2024 |
Chelsea
|
|
| 2021~ |
crystal palace
|
|
| 2021~2021 |
Chelsea
|
|
| 2021~2022 |
crystal palace
|
|
| 2020~2020 |
swansea city
|
|
| 2020~2021 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2019~ |
Chelsea
|
|
| 2019~2020 |
Chelsea
|
|
| 2019~2024 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé