114
CM
C. Gallagher
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
C. Gallagher
CM
114
CAM
113
CDM
113
182cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
105
109
109
109
111
110
110
110
110
105
105
109
109
110
110
105
Tốc độ
107
Sút
104
Chuyền bóng
111
Rê bóng
111
Phòng thủ
105
Thể chất
105
Tốc độ
107
Tăng tốc
107
Dứt điểm
98
Lực sút
111
Sút xa
112
Chọn vị trí
112
Vô lê
106
Penalty
90
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
112
Chuyền dài
112
Đá phạt
95
Sút xoáy
112
Rê bóng
113
Giữ bóng
110
Khéo léo
107
Thăng bằng
106
Phản ứng
113
Kèm người
104
Lấy bóng
109
Cắt bóng
108
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
96
Thể lực
119
Quyết đoán
116
Nhảy
90
Bình tĩnh
112
TM đổ người
13
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~2024 |
Chelsea
|
|
| 2021~ |
crystal palace
|
|
| 2021~2021 |
Chelsea
|
|
| 2021~2022 |
crystal palace
|
|
| 2020~2020 |
swansea city
|
|
| 2020~2021 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2019~ |
Chelsea
|
|
| 2019~2020 |
Chelsea
|
|
| 2019~2024 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé