103
CAM
C. Gallagher
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
C. Gallagher
CAM
103
182cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
96
99
99
99
99
100
91
100
100
82
82
88
88
91
91
82
Tốc độ
95
Sút
100
Chuyền bóng
101
Rê bóng
97
Phòng thủ
75
Thể chất
94
Tốc độ
98
Tăng tốc
92
Dứt điểm
102
Lực sút
104
Sút xa
103
Chọn vị trí
99
Vô lê
90
Penalty
81
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
102
Chuyền dài
103
Đá phạt
83
Sút xoáy
98
Rê bóng
98
Giữ bóng
97
Khéo léo
99
Thăng bằng
89
Phản ứng
103
Kèm người
63
Lấy bóng
91
Cắt bóng
72
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
86
Thể lực
107
Quyết đoán
103
Nhảy
79
Bình tĩnh
91
TM đổ người
11
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~2024 |
Chelsea
|
|
| 2021~ |
crystal palace
|
|
| 2021~2021 |
Chelsea
|
|
| 2021~2022 |
crystal palace
|
|
| 2020~2020 |
swansea city
|
|
| 2020~2021 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2019~ |
Chelsea
|
|
| 2019~2020 |
Chelsea
|
|
| 2019~2024 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé