80
RB
B. Henrichs
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin Henrichs
RB
80
LB
80
RM
78
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
28
69
72
74
74
74
73
76
75
75
75
75
77
77
78
78
75
Tốc độ
78
Sút
59
Chuyền bóng
74
Rê bóng
79
Phòng thủ
76
Thể chất
74
Tốc độ
78
Tăng tốc
78
Dứt điểm
57
Lực sút
68
Sút xa
53
Chọn vị trí
68
Vô lê
60
Penalty
65
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
78
Chuyền dài
71
Đá phạt
56
Sút xoáy
77
Rê bóng
80
Giữ bóng
79
Khéo léo
79
Thăng bằng
74
Phản ứng
78
Kèm người
77
Lấy bóng
78
Cắt bóng
78
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
73
Thể lực
78
Quyết đoán
73
Nhảy
71
Bình tĩnh
79
TM đổ người
20
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
24
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2020 |
AS Monaco
|
|
| 2018~2021 |
AS Monaco
|
|
| 2015~2018 |
Bayer 04 Leverkusen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé