104
RB
B. Henrichs
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin Henrichs
RB
104
LB
104
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
91
95
97
97
98
97
100
98
98
99
99
101
101
101
101
99
Tốc độ
100
Sút
77
Chuyền bóng
97
Rê bóng
101
Phòng thủ
100
Thể chất
98
Tốc độ
100
Tăng tốc
101
Dứt điểm
72
Lực sút
88
Sút xa
76
Chọn vị trí
103
Vô lê
75
Penalty
70
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
102
Chuyền dài
93
Đá phạt
77
Sút xoáy
99
Rê bóng
101
Giữ bóng
102
Khéo léo
100
Thăng bằng
97
Phản ứng
103
Kèm người
102
Lấy bóng
104
Cắt bóng
102
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
97
Thể lực
99
Quyết đoán
99
Nhảy
100
Bình tĩnh
100
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2020 |
AS Monaco
|
|
| 2018~2021 |
AS Monaco
|
|
| 2015~2018 |
Bayer 04 Leverkusen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández