112
RWB
B. Henrichs
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin Henrichs
RWB
112
RB
112
RM
110
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
100
104
105
105
105
104
107
107
107
107
107
109
109
109
109
107
Tốc độ
109
Sút
86
Chuyền bóng
104
Rê bóng
109
Phòng thủ
108
Thể chất
107
Tốc độ
109
Tăng tốc
109
Dứt điểm
83
Lực sút
96
Sút xa
85
Chọn vị trí
111
Vô lê
80
Penalty
75
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
110
Chuyền dài
96
Đá phạt
84
Sút xoáy
104
Rê bóng
110
Giữ bóng
109
Khéo léo
108
Thăng bằng
106
Phản ứng
110
Kèm người
109
Lấy bóng
111
Cắt bóng
110
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
105
Thể lực
112
Quyết đoán
109
Nhảy
106
Bình tĩnh
109
TM đổ người
18
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2020 |
AS Monaco
|
|
| 2018~2021 |
AS Monaco
|
|
| 2015~2018 |
Bayer 04 Leverkusen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé