87
RB
B. Henrichs
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin Henrichs
RB
87
RM
85
LB
87
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
33
76
79
80
80
81
80
84
82
82
83
83
84
84
85
85
83
Tốc độ
82
Sút
64
Chuyền bóng
82
Rê bóng
86
Phòng thủ
83
Thể chất
82
Tốc độ
82
Tăng tốc
84
Dứt điểm
62
Lực sút
73
Sút xa
58
Chọn vị trí
74
Vô lê
65
Penalty
70
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
86
Chuyền dài
76
Đá phạt
61
Sút xoáy
82
Rê bóng
87
Giữ bóng
86
Khéo léo
84
Thăng bằng
79
Phản ứng
87
Kèm người
84
Lấy bóng
86
Cắt bóng
85
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
83
Thể lực
84
Quyết đoán
78
Nhảy
86
Bình tĩnh
82
TM đổ người
25
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
29
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2020 |
AS Monaco
|
|
| 2018~2021 |
AS Monaco
|
|
| 2015~2018 |
Bayer 04 Leverkusen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández