85
RWB
B. Henrichs
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin Henrichs
RWB
85
RM
82
CM
81
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
31
73
76
77
77
78
77
80
79
79
79
79
81
81
82
82
79
Tốc độ
78
Sút
62
Chuyền bóng
79
Rê bóng
83
Phòng thủ
80
Thể chất
77
Tốc độ
77
Tăng tốc
81
Dứt điểm
60
Lực sút
71
Sút xa
56
Chọn vị trí
71
Vô lê
63
Penalty
68
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
83
Chuyền dài
74
Đá phạt
59
Sút xoáy
80
Rê bóng
84
Giữ bóng
84
Khéo léo
82
Thăng bằng
77
Phản ứng
83
Kèm người
80
Lấy bóng
83
Cắt bóng
82
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
76
Thể lực
82
Quyết đoán
76
Nhảy
74
Bình tĩnh
82
TM đổ người
23
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
27
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2020 |
AS Monaco
|
|
| 2018~2021 |
AS Monaco
|
|
| 2015~2018 |
Bayer 04 Leverkusen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández