92
RB
B. Henrichs
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin Henrichs
RB
92
RM
89
LB
92
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
36
79
83
84
84
86
85
88
86
86
88
88
89
89
89
89
88
Tốc độ
84
Sút
67
Chuyền bóng
87
Rê bóng
89
Phòng thủ
89
Thể chất
85
Tốc độ
84
Tăng tốc
86
Dứt điểm
64
Lực sút
75
Sút xa
65
Chọn vị trí
82
Vô lê
67
Penalty
72
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
91
Chuyền dài
84
Đá phạt
63
Sút xoáy
85
Rê bóng
91
Giữ bóng
89
Khéo léo
86
Thăng bằng
81
Phản ứng
91
Kèm người
89
Lấy bóng
92
Cắt bóng
89
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
85
Thể lực
86
Quyết đoán
84
Nhảy
89
Bình tĩnh
89
TM đổ người
27
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
31
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2020 |
AS Monaco
|
|
| 2018~2021 |
AS Monaco
|
|
| 2015~2018 |
Bayer 04 Leverkusen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé