113
RB
B. Henrichs
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin Henrichs
RB
113
RM
110
185cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
101
105
106
106
106
106
109
107
107
108
108
110
110
110
110
108
Tốc độ
110
Sút
88
Chuyền bóng
105
Rê bóng
109
Phòng thủ
109
Thể chất
108
Tốc độ
110
Tăng tốc
110
Dứt điểm
85
Lực sút
99
Sút xa
85
Chọn vị trí
111
Vô lê
80
Penalty
74
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
109
Chuyền dài
99
Đá phạt
84
Sút xoáy
105
Rê bóng
110
Giữ bóng
110
Khéo léo
108
Thăng bằng
107
Phản ứng
110
Kèm người
109
Lấy bóng
113
Cắt bóng
110
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
105
Thể lực
113
Quyết đoán
111
Nhảy
107
Bình tĩnh
109
TM đổ người
18
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2020 |
AS Monaco
|
|
| 2018~2021 |
AS Monaco
|
|
| 2015~2018 |
Bayer 04 Leverkusen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé