86
ST
D. Malen
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Donyell Malen
ST
86
179cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
28
83
84
84
84
76
83
61
83
83
54
54
61
61
64
64
54
Tốc độ
93
Sút
82
Chuyền bóng
76
Rê bóng
86
Phòng thủ
39
Thể chất
77
Tốc độ
93
Tăng tốc
93
Dứt điểm
85
Lực sút
83
Sút xa
77
Chọn vị trí
84
Vô lê
78
Penalty
78
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
76
Chuyền dài
69
Đá phạt
67
Sút xoáy
78
Rê bóng
86
Giữ bóng
86
Khéo léo
87
Thăng bằng
86
Phản ứng
85
Kèm người
37
Lấy bóng
34
Cắt bóng
40
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
79
Thể lực
83
Quyết đoán
68
Nhảy
81
Bình tĩnh
80
TM đổ người
19
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
21
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
AS Roma
|
|
| 2025~ |
Aston Villa
|
|
| 2025~2026 |
Aston Villa
|
|
| 2021~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2021~2025 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2021 |
PSV
|
|
| 2017~2017 |
Arsenal
|
|
| 2017~2018 | 용 PSV | |
| 2017~2021 |
PSV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé