89
ST
D. Malen
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Donyell Malen
ST
89
LW
88
178cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
86
85
85
85
75
83
60
84
84
54
54
61
61
64
64
54
Tốc độ
96
Sút
84
Chuyền bóng
73
Rê bóng
89
Phòng thủ
39
Thể chất
79
Tốc độ
96
Tăng tốc
96
Dứt điểm
86
Lực sút
89
Sút xa
79
Chọn vị trí
87
Vô lê
79
Penalty
71
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
74
Chuyền dài
65
Đá phạt
60
Sút xoáy
72
Rê bóng
89
Giữ bóng
89
Khéo léo
94
Thăng bằng
86
Phản ứng
84
Kèm người
36
Lấy bóng
38
Cắt bóng
34
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
83
Thể lực
86
Quyết đoán
63
Nhảy
80
Bình tĩnh
83
TM đổ người
11
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
10
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
AS Roma
|
|
| 2025~ |
Aston Villa
|
|
| 2025~2026 |
Aston Villa
|
|
| 2021~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2021~2025 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2021 |
PSV
|
|
| 2017~2017 |
Arsenal
|
|
| 2017~2018 | 용 PSV | |
| 2017~2021 |
PSV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández