89
ST
D. Malen
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Donyell Malen
ST
89
LM
89
178cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
31
86
87
87
87
79
86
66
86
86
60
61
67
67
70
70
60
Tốc độ
93
Sút
85
Chuyền bóng
79
Rê bóng
89
Phòng thủ
46
Thể chất
80
Tốc độ
92
Tăng tốc
96
Dứt điểm
86
Lực sút
91
Sút xa
80
Chọn vị trí
86
Vô lê
82
Penalty
81
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
79
Chuyền dài
72
Đá phạt
70
Sút xoáy
83
Rê bóng
90
Giữ bóng
89
Khéo léo
92
Thăng bằng
90
Phản ứng
87
Kèm người
41
Lấy bóng
45
Cắt bóng
43
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
81
Thể lực
85
Quyết đoán
71
Nhảy
84
Bình tĩnh
84
TM đổ người
22
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
24
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
AS Roma
|
|
| 2025~ |
Aston Villa
|
|
| 2025~2026 |
Aston Villa
|
|
| 2021~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2021~2025 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2021 |
PSV
|
|
| 2017~2017 |
Arsenal
|
|
| 2017~2018 | 용 PSV | |
| 2017~2021 |
PSV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé