102
ST
D. Malen
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Donyell Malen
ST
102
178cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
99
98
99
99
85
95
68
96
96
62
61
70
70
74
74
62
Tốc độ
109
Sút
100
Chuyền bóng
85
Rê bóng
102
Phòng thủ
45
Thể chất
87
Tốc độ
110
Tăng tốc
109
Dứt điểm
109
Lực sút
102
Sút xa
90
Chọn vị trí
97
Vô lê
94
Penalty
79
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
91
Chuyền dài
72
Đá phạt
73
Sút xoáy
90
Rê bóng
106
Giữ bóng
97
Khéo léo
106
Thăng bằng
92
Phản ứng
98
Kèm người
41
Lấy bóng
44
Cắt bóng
41
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
88
Thể lực
94
Quyết đoán
75
Nhảy
90
Bình tĩnh
91
TM đổ người
7
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
9
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 18 - 48

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
AS Roma
|
|
| 2025~ |
Aston Villa
|
|
| 2025~2026 |
Aston Villa
|
|
| 2021~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2021~2025 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2021 |
PSV
|
|
| 2017~2017 |
Arsenal
|
|
| 2017~2018 | 용 PSV | |
| 2017~2021 |
PSV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé