113
RM
D. Malen
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Donyell Malen
RM
113
LM
113
ST
112
176cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
109
110
110
110
102
109
87
110
110
81
81
88
88
91
91
81
Tốc độ
114
Sút
108
Chuyền bóng
104
Rê bóng
113
Phòng thủ
66
Thể chất
102
Tốc độ
114
Tăng tốc
115
Dứt điểm
112
Lực sút
111
Sút xa
104
Chọn vị trí
111
Vô lê
108
Penalty
92
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
107
Chuyền dài
95
Đá phạt
93
Sút xoáy
108
Rê bóng
116
Giữ bóng
110
Khéo léo
113
Thăng bằng
113
Phản ứng
112
Kèm người
63
Lấy bóng
66
Cắt bóng
61
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
103
Thể lực
108
Quyết đoán
91
Nhảy
107
Bình tĩnh
108
TM đổ người
14
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
11
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
AS Roma
|
|
| 2025~ |
Aston Villa
|
|
| 2025~2026 |
Aston Villa
|
|
| 2021~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2021~2025 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2021 |
PSV
|
|
| 2017~2017 |
Arsenal
|
|
| 2017~2018 | 용 PSV | |
| 2017~2021 |
PSV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé