107
RW
D. Malen
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Donyell Malen
RW
107
LW
107
ST
105
178cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
102
103
104
104
95
102
80
103
103
73
73
80
80
84
84
73
Tốc độ
108
Sút
100
Chuyền bóng
98
Rê bóng
104
Phòng thủ
58
Thể chất
94
Tốc độ
106
Tăng tốc
111
Dứt điểm
101
Lực sút
104
Sút xa
98
Chọn vị trí
107
Vô lê
99
Penalty
92
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
103
Chuyền dài
88
Đá phạt
85
Sút xoáy
100
Rê bóng
106
Giữ bóng
101
Khéo léo
107
Thăng bằng
106
Phản ứng
108
Kèm người
53
Lấy bóng
59
Cắt bóng
53
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
97
Thể lực
99
Quyết đoán
79
Nhảy
103
Bình tĩnh
101
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
AS Roma
|
|
| 2025~ |
Aston Villa
|
|
| 2025~2026 |
Aston Villa
|
|
| 2021~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2021~2025 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2021 |
PSV
|
|
| 2017~2017 |
Arsenal
|
|
| 2017~2018 | 용 PSV | |
| 2017~2021 |
PSV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández