95
RM
D. Malen
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Donyell Malen
RM
95
ST
96
LM
95
176cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
93
94
94
94
85
92
72
92
92
66
66
72
72
75
75
66
Tốc độ
99
Sút
92
Chuyền bóng
86
Rê bóng
96
Phòng thủ
51
Thể chất
85
Tốc độ
97
Tăng tốc
103
Dứt điểm
95
Lực sút
97
Sút xa
85
Chọn vị trí
95
Vô lê
93
Penalty
86
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
86
Chuyền dài
77
Đá phạt
75
Sút xoáy
88
Rê bóng
97
Giữ bóng
96
Khéo léo
98
Thăng bằng
97
Phản ứng
93
Kèm người
46
Lấy bóng
50
Cắt bóng
48
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
85
Thể lực
89
Quyết đoán
78
Nhảy
95
Bình tĩnh
91
TM đổ người
27
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
29
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
AS Roma
|
|
| 2025~ |
Aston Villa
|
|
| 2025~2026 |
Aston Villa
|
|
| 2021~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2021~2025 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2021 |
PSV
|
|
| 2017~2017 |
Arsenal
|
|
| 2017~2018 | 용 PSV | |
| 2017~2021 |
PSV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández