87
CDM
T. Souček
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tomáš Souček
CDM
87
CM
84
192cm
|
86kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
27
79
78
77
77
81
79
84
78
78
84
84
82
82
82
82
84
Tốc độ
69
Sút
76
Chuyền bóng
78
Rê bóng
77
Phòng thủ
85
Thể chất
87
Tốc độ
71
Tăng tốc
67
Dứt điểm
77
Lực sút
77
Sút xa
75
Chọn vị trí
79
Vô lê
65
Penalty
75
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
74
Chuyền dài
80
Đá phạt
60
Sút xoáy
69
Rê bóng
78
Giữ bóng
81
Khéo léo
71
Thăng bằng
64
Phản ứng
85
Kèm người
85
Lấy bóng
85
Cắt bóng
86
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
87
Thể lực
94
Quyết đoán
80
Nhảy
93
Bình tĩnh
82
TM đổ người
22
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
17
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
West Ham United
|
|
| 2020~2020 |
West Ham United
|
|
| 2017~2017 | 슬로반 리베레츠 | |
| 2017~2020 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2015~2015 | 빅토리아 지슈코프 | |
| 2015~2017 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2014~2014 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2014~2020 |
SK Slavia Praha
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández