102
CDM
T. Souček
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tomáš Souček
CDM
102
CM
99
192cm
|
86kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
19
92
91
89
89
96
92
99
90
90
99
99
95
95
94
94
99
Tốc độ
86
Sút
89
Chuyền bóng
93
Rê bóng
88
Phòng thủ
100
Thể chất
104
Tốc độ
86
Tăng tốc
86
Dứt điểm
87
Lực sút
97
Sút xa
92
Chọn vị trí
90
Vô lê
84
Penalty
77
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
78
Chuyền dài
101
Đá phạt
77
Sút xoáy
84
Rê bóng
85
Giữ bóng
93
Khéo léo
84
Thăng bằng
97
Phản ứng
92
Kèm người
96
Lấy bóng
104
Cắt bóng
98
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
105
Thể lực
106
Quyết đoán
103
Nhảy
95
Bình tĩnh
97
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
West Ham United
|
|
| 2020~2020 |
West Ham United
|
|
| 2017~2017 | 슬로반 리베레츠 | |
| 2017~2020 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2015~2015 | 빅토리아 지슈코프 | |
| 2015~2017 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2014~2014 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2014~2020 |
SK Slavia Praha
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández