89
CDM
T. Souček
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tomáš Souček
CDM
89
CM
87
192cm
|
86kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
30
81
81
79
79
84
80
86
80
80
87
87
84
84
84
84
87
Tốc độ
66
Sút
79
Chuyền bóng
80
Rê bóng
79
Phòng thủ
88
Thể chất
90
Tốc độ
71
Tăng tốc
61
Dứt điểm
80
Lực sút
80
Sút xa
78
Chọn vị trí
83
Vô lê
68
Penalty
78
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
77
Chuyền dài
83
Đá phạt
63
Sút xoáy
72
Rê bóng
81
Giữ bóng
84
Khéo léo
62
Thăng bằng
64
Phản ứng
88
Kèm người
88
Lấy bóng
88
Cắt bóng
89
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
90
Thể lực
96
Quyết đoán
85
Nhảy
94
Bình tĩnh
85
TM đổ người
25
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
20
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
West Ham United
|
|
| 2020~2020 |
West Ham United
|
|
| 2017~2017 | 슬로반 리베레츠 | |
| 2017~2020 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2015~2015 | 빅토리아 지슈코프 | |
| 2015~2017 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2014~2014 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2014~2020 |
SK Slavia Praha
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé