115
CDM
T. Souček
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tomáš Souček
CDM
115
CM
113
CAM
110
192cm
|
86kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
29
109
107
105
105
110
107
112
106
106
112
112
109
109
108
108
112
Tốc độ
98
Sút
108
Chuyền bóng
105
Rê bóng
103
Phòng thủ
113
Thể chất
113
Tốc độ
99
Tăng tốc
98
Dứt điểm
111
Lực sút
108
Sút xa
102
Chọn vị trí
115
Vô lê
114
Penalty
106
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
95
Chuyền dài
112
Đá phạt
91
Sút xoáy
101
Rê bóng
99
Giữ bóng
111
Khéo léo
94
Thăng bằng
106
Phản ứng
113
Kèm người
113
Lấy bóng
115
Cắt bóng
111
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
112
Thể lực
116
Quyết đoán
113
Nhảy
115
Bình tĩnh
110
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
West Ham United
|
|
| 2020~2020 |
West Ham United
|
|
| 2017~2017 | 슬로반 리베레츠 | |
| 2017~2020 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2015~2015 | 빅토리아 지슈코프 | |
| 2015~2017 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2014~2014 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2014~2020 |
SK Slavia Praha
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández