109
CDM
T. Souček
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tomáš Souček
CDM
109
CM
106
192cm
|
86kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
26
100
99
98
98
103
99
106
99
99
106
106
103
103
102
102
106
Tốc độ
91
Sút
97
Chuyền bóng
100
Rê bóng
96
Phòng thủ
107
Thể chất
108
Tốc độ
92
Tăng tốc
91
Dứt điểm
97
Lực sút
100
Sút xa
93
Chọn vị trí
107
Vô lê
90
Penalty
106
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
96
Chuyền dài
109
Đá phạt
83
Sút xoáy
93
Rê bóng
94
Giữ bóng
101
Khéo léo
87
Thăng bằng
102
Phản ứng
103
Kèm người
109
Lấy bóng
109
Cắt bóng
103
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
104
Thể lực
113
Quyết đoán
113
Nhảy
109
Bình tĩnh
98
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
West Ham United
|
|
| 2020~2020 |
West Ham United
|
|
| 2017~2017 | 슬로반 리베레츠 | |
| 2017~2020 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2015~2015 | 빅토리아 지슈코프 | |
| 2015~2017 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2014~2014 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2014~2020 |
SK Slavia Praha
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé