71
CDM
T. Souček
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tomáš Souček
CDM
71
CM
69
192cm
|
86kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
14
64
62
60
60
66
62
68
61
61
68
69
64
64
64
64
68
Tốc độ
39
Sút
63
Chuyền bóng
62
Rê bóng
59
Phòng thủ
68
Thể chất
72
Tốc độ
41
Tăng tốc
37
Dứt điểm
64
Lực sút
64
Sút xa
62
Chọn vị trí
67
Vô lê
70
Penalty
62
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
60
Chuyền dài
66
Đá phạt
47
Sút xoáy
56
Rê bóng
63
Giữ bóng
66
Khéo léo
30
Thăng bằng
42
Phản ứng
69
Kèm người
66
Lấy bóng
70
Cắt bóng
68
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
71
Thể lực
77
Quyết đoán
70
Nhảy
70
Bình tĩnh
64
TM đổ người
9
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
4
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
West Ham United
|
|
| 2020~2020 |
West Ham United
|
|
| 2017~2017 | 슬로반 리베레츠 | |
| 2017~2020 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2015~2015 | 빅토리아 지슈코프 | |
| 2015~2017 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2014~2014 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2014~2020 |
SK Slavia Praha
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández