114
CDM
T. Souček
27
28
106
105
102
102
108
105
111
104
104
111
111
107
107
107
107
111
Tốc độ
95
Sút
102
Chuyền bóng
104
Rê bóng
101
Phòng thủ
112
Thể chất
112
Tốc độ
96
Tăng tốc
95
Dứt điểm
103
Lực sút
105
Sút xa
99
Chọn vị trí
113
Vô lê
99
Penalty
104
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
93
Chuyền dài
112
Đá phạt
89
Sút xoáy
99
Rê bóng
99
Giữ bóng
109
Khéo léo
91
Thăng bằng
105
Phản ứng
108
Kèm người
111
Lấy bóng
113
Cắt bóng
112
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
111
Thể lực
114
Quyết đoán
112
Nhảy
113
Bình tĩnh
109
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
20
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
West Ham United
|
|
| 2020~2020 |
West Ham United
|
|
| 2017~2017 | 슬로반 리베레츠 | |
| 2017~2020 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2015~2015 | 빅토리아 지슈코프 | |
| 2015~2017 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2014~2014 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2014~2020 |
SK Slavia Praha
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández