83
RW
G. Bale
14
19
80
80
80
80
76
80
66
79
79
62
62
66
66
68
68
62
Tốc độ
81
Sút
81
Chuyền bóng
81
Rê bóng
78
Phòng thủ
53
Thể chất
70
Tốc độ
82
Tăng tốc
81
Dứt điểm
78
Lực sút
89
Sút xa
84
Chọn vị trí
79
Vô lê
85
Penalty
75
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
83
Chuyền dài
80
Đá phạt
87
Sút xoáy
90
Rê bóng
79
Giữ bóng
81
Khéo léo
77
Thăng bằng
64
Phản ứng
79
Kèm người
47
Lấy bóng
53
Cắt bóng
51
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
75
Thể lực
68
Quyết đoán
61
Nhảy
82
Bình tĩnh
81
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
LAFC
|
|
| 2022~2022 |
LAFC
|
|
| 2020~2021 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2013~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2007~2013 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2006~2007 |
southampton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia