103
CF
G. Bale
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gareth Bale
CF
103
ST
103
CAM
101
183cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
20
100
100
100
100
94
98
86
99
99
83
83
86
86
88
88
83
Tốc độ
108
Sút
103
Chuyền bóng
93
Rê bóng
102
Phòng thủ
75
Thể chất
90
Tốc độ
108
Tăng tốc
108
Dứt điểm
105
Lực sút
99
Sút xa
107
Chọn vị trí
100
Vô lê
98
Penalty
96
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
95
Chuyền dài
94
Đá phạt
101
Sút xoáy
104
Rê bóng
104
Giữ bóng
102
Khéo léo
102
Thăng bằng
96
Phản ứng
100
Kèm người
75
Lấy bóng
74
Cắt bóng
73
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
90
Thể lực
91
Quyết đoán
89
Nhảy
104
Bình tĩnh
100
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
10
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
LAFC
|
|
| 2022~2022 |
LAFC
|
|
| 2020~2021 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2013~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2007~2013 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2006~2007 |
southampton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé