116
LM
G. Bale
29
28
113
113
113
113
108
112
100
113
113
98
97
102
102
104
104
98
Tốc độ
119
Sút
113
Chuyền bóng
109
Rê bóng
113
Phòng thủ
92
Thể chất
105
Tốc độ
119
Tăng tốc
121
Dứt điểm
113
Lực sút
115
Sút xa
113
Chọn vị trí
115
Vô lê
112
Penalty
106
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
114
Chuyền dài
104
Đá phạt
112
Sút xoáy
115
Rê bóng
116
Giữ bóng
109
Khéo léo
114
Thăng bằng
108
Phản ứng
114
Kèm người
89
Lấy bóng
90
Cắt bóng
96
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
104
Thể lực
114
Quyết đoán
95
Nhảy
118
Bình tĩnh
111
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
LAFC
|
|
| 2022~2022 |
LAFC
|
|
| 2020~2021 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2013~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2007~2013 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2006~2007 |
southampton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia