122
LM
G. Bale
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gareth Bale
LM
122
LW
122
183cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
45
119
119
119
119
114
117
109
119
119
108
107
111
111
113
113
108
Tốc độ
128
Sút
122
Chuyền bóng
113
Rê bóng
119
Phòng thủ
104
Thể chất
115
Tốc độ
128
Tăng tốc
128
Dứt điểm
124
Lực sút
124
Sút xa
122
Chọn vị trí
122
Vô lê
114
Penalty
109
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
120
Chuyền dài
109
Đá phạt
119
Sút xoáy
121
Rê bóng
122
Giữ bóng
115
Khéo léo
121
Thăng bằng
114
Phản ứng
120
Kèm người
106
Lấy bóng
97
Cắt bóng
109
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
110
Thể lực
124
Quyết đoán
116
Nhảy
124
Bình tĩnh
117
TM đổ người
39
TM bắt bóng
37
TM phát bóng
38
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
LAFC
|
|
| 2022~2022 |
LAFC
|
|
| 2020~2021 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2013~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2007~2013 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2006~2007 |
southampton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia