120
RW
G. Bale
31
31
117
117
117
117
110
115
100
116
116
99
99
103
103
105
105
99
Tốc độ
125
Sút
118
Chuyền bóng
112
Rê bóng
116
Phòng thủ
91
Thể chất
108
Tốc độ
125
Tăng tốc
125
Dứt điểm
120
Lực sút
120
Sút xa
119
Chọn vị trí
120
Vô lê
110
Penalty
105
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
120
Chuyền dài
105
Đá phạt
115
Sút xoáy
118
Rê bóng
119
Giữ bóng
112
Khéo léo
118
Thăng bằng
110
Phản ứng
117
Kèm người
93
Lấy bóng
89
Cắt bóng
81
Đánh đầu
120
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
109
Thể lực
112
Quyết đoán
100
Nhảy
122
Bình tĩnh
118
TM đổ người
20
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
LAFC
|
|
| 2022~2022 |
LAFC
|
|
| 2020~2021 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2013~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2007~2013 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2006~2007 |
southampton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé