91
CF
G. Bale
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gareth Bale
CF
91
LM
90
RM
90
183cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
18
88
88
88
88
82
86
71
87
87
67
67
72
72
74
74
67
Tốc độ
95
Sút
88
Chuyền bóng
83
Rê bóng
87
Phòng thủ
57
Thể chất
77
Tốc độ
96
Tăng tốc
95
Dứt điểm
87
Lực sút
91
Sút xa
93
Chọn vị trí
87
Vô lê
85
Penalty
76
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
84
Chuyền dài
81
Đá phạt
85
Sút xoáy
86
Rê bóng
91
Giữ bóng
87
Khéo léo
79
Thăng bằng
65
Phản ứng
89
Kèm người
51
Lấy bóng
55
Cắt bóng
59
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
83
Thể lực
76
Quyết đoán
65
Nhảy
87
Bình tĩnh
85
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
11
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
LAFC
|
|
| 2022~2022 |
LAFC
|
|
| 2020~2021 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2013~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2007~2013 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2006~2007 |
southampton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé