117
RW
G. Bale
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gareth Bale
RW
117
LW
117
183cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
27
114
114
114
114
109
113
98
114
114
94
94
99
99
101
101
94
Tốc độ
121
Sút
115
Chuyền bóng
111
Rê bóng
114
Phòng thủ
84
Thể chất
108
Tốc độ
121
Tăng tốc
122
Dứt điểm
116
Lực sút
117
Sút xa
115
Chọn vị trí
116
Vô lê
110
Penalty
107
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
111
Chuyền dài
109
Đá phạt
115
Sút xoáy
116
Rê bóng
118
Giữ bóng
110
Khéo léo
115
Thăng bằng
109
Phản ứng
115
Kèm người
81
Lấy bóng
81
Cắt bóng
81
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
107
Thể lực
115
Quyết đoán
103
Nhảy
116
Bình tĩnh
113
TM đổ người
18
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
LAFC
|
|
| 2022~2022 |
LAFC
|
|
| 2020~2021 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2013~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2007~2013 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2006~2007 |
southampton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé