77
GK
M. Stekelenburg
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maarten Stekelenburg
GK
77
197cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
74
24
26
26
26
32
29
32
28
28
29
29
26
26
27
27
29
TM Đổ người
75
TM bắt bóng
76
TM phát bóng
76
TM Phản xạ
74
Tốc độ
32
TM chọn vị trí
77
Tốc độ
33
Tăng tốc
31
Dứt điểm
12
Lực sút
12
Sút xa
12
Chọn vị trí
11
Vô lê
13
Penalty
22
Chuyền ngắn
36
Tầm nhìn
41
Tạt bóng
19
Chuyền dài
39
Đá phạt
14
Sút xoáy
14
Rê bóng
13
Giữ bóng
30
Khéo léo
29
Thăng bằng
27
Phản ứng
70
Kèm người
10
Lấy bóng
16
Cắt bóng
24
Đánh đầu
14
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
75
Thể lực
31
Quyết đoán
40
Nhảy
56
Bình tĩnh
59
TM đổ người
75
TM bắt bóng
76
TM phát bóng
76
TM phản xạ
74
TM chọn vị trí
77
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Ajax
|
|
| 2020~2023 |
Ajax
|
|
| 2016~2020 |
Everton
|
|
| 2015~2016 |
southampton
|
|
| 2014~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2016 |
Fulham
|
|
| 2011~2013 |
Roma FC
|
|
| 2001~2011 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia