103
GK
M. Stekelenburg
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maarten Stekelenburg
GK
103
197cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
100
39
41
39
39
48
44
48
43
43
43
43
42
42
42
42
43
TM Đổ người
102
TM bắt bóng
98
TM phát bóng
98
TM Phản xạ
103
Tốc độ
55
TM chọn vị trí
102
Tốc độ
55
Tăng tốc
57
Dứt điểm
19
Lực sút
44
Sút xa
19
Chọn vị trí
21
Vô lê
29
Penalty
31
Chuyền ngắn
53
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
24
Chuyền dài
60
Đá phạt
24
Sút xoáy
18
Rê bóng
19
Giữ bóng
41
Khéo léo
60
Thăng bằng
65
Phản ứng
100
Kèm người
19
Lấy bóng
33
Cắt bóng
36
Đánh đầu
22
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
85
Thể lực
52
Quyết đoán
60
Nhảy
82
Bình tĩnh
70
TM đổ người
102
TM bắt bóng
98
TM phát bóng
98
TM phản xạ
103
TM chọn vị trí
102
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Ajax
|
|
| 2020~2023 |
Ajax
|
|
| 2016~2020 |
Everton
|
|
| 2015~2016 |
southampton
|
|
| 2014~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2016 |
Fulham
|
|
| 2011~2013 |
Roma FC
|
|
| 2001~2011 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia